한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
총지출
[ chongjichul ]
tổng chi xuất, tổng chi phí.
Chi tiết từ
총지출 / chongjichul /
Tổng chi xuất, tổng chi phí.
Từ liên quan:
연율 세출 지출액 가처분소득 본예산 일반회계 예산액 처분가능소득 가계수지 실질소득 세입예산 소비지출 영업비용 영업외수익 상환액 재해율 총소득 통계치 이월금 콜금리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tổng chi phí
17:20 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
tổng số tiền tiêu
17:20 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng trong tài chính
17:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 出 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý