한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
최근
[ choegeun || chwegeun ]
gần đây
Chi tiết từ
최근 / choegeun || chwegeun /
danh từ
Gần đây
얼마 되지 않은 지나간 날부터 현재까지의 기간.
Khoảng thời gian tính từ ngày đã qua chưa lâu cho đến hiện tại.
Từ liên quan:
근래 지난 요즘 부쩍 몇년 근년 현재 몇해 그간 올해 서론 동향
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gần đây
17:37 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Mới đây
17:37 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng trong tin tức
17:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý