JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

최근
[ choegeun || chwegeun ]
gần đây

Chi tiết từ

최근 / choegeun || chwegeun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Gần đây
얼마 되지 않은 지나간 날부터 현재까지의 기간.
Khoảng thời gian tính từ ngày đã qua chưa lâu cho đến hiện tại.

Từ liên quan:

근래 지난 요즘 부쩍 몇년 근년 현재 몇해 그간 올해 서론 동향

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

최근ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới