JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

추기
[ chugi ]
bản phụ lục bổ sung.

Các từ gợi ý

축이다
【chugida】
thấm ướt, giải khát
병추기
【byeongchugi】
Chỉ người hay bệnh.
추기경
【chugigyeong】
giáo chủ hồng y
축의금
【chuguigeum || chugigeum】
tiền mừng

Chi tiết từ

추기 / chugi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bản phụ lục bổ sung.

Từ liên quan:

추다 추면

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

추기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới