한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
추기
[ chugi ]
bản phụ lục bổ sung.
Các từ gợi ý
축이다
【chugida】
thấm ướt, giải khát
병추기
【byeongchugi】
Chỉ người hay bệnh.
추기경
【chugigyeong】
giáo chủ hồng y
축의금
【chuguigeum || chugigeum】
tiền mừng
Chi tiết từ
추기 / chugi /
Bản phụ lục bổ sung.
Từ liên quan:
추다 추면
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thêm vào
19:37 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Bổ sung
19:37 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Gia tăng
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý