JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

추억
[ chueok ]
ký ức, kỷ niệm.
추억
[ chueok ]
hồi ức, kí ức

Các từ gợi ý

추억담
【chueokttam】
câu chuyện hồi tưởng
옛추억
【yetchueok】
ký ức xưa, hồi ức.
추억하다
【chueokada】
hồi tưởng, nhớ lại
추억되다
【chueokttoeda || chueokttweda】
được hồi tưởng, được nhớ lại

Chi tiết từ

추억 / chueok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ký ức, kỷ niệm.
icon Jaemy dictionary
추억하다 nhớ lại, hồi tưởng lại kỷ niệm.

Từ liên quan:

기억 골방의 편린 낭만

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

추억ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới