한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
추억
[ chueok ]
ký ức, kỷ niệm.
추억
[ chueok ]
hồi ức, kí ức
Các từ gợi ý
추억담
【chueokttam】
câu chuyện hồi tưởng
옛추억
【yetchueok】
ký ức xưa, hồi ức.
추억하다
【chueokada】
hồi tưởng, nhớ lại
추억되다
【chueokttoeda || chueokttweda】
được hồi tưởng, được nhớ lại
Chi tiết từ
추억 / chueok /
Ký ức, kỷ niệm.
추억하다 nhớ lại, hồi tưởng lại kỷ niệm.
Từ liên quan:
기억 골방의 편린 낭만
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý