JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

추측
[ chucheuk ]
sự suy đoán

Các từ gợi ý

추측하다
【chucheukada】
đoán
추측하다
【chucheukada】
suy đoán, ước chừng, phỏng đoán
추측되다
【chucheukttoeda || chucheukttweda】
được suy đoán, được ước chừng, được phỏng đoán

Chi tiết từ

추측 / chucheuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự suy đoán
어떤 사실이나 보이는 것을 통해서 다른 무엇을 미루어 짐작함.
Việc suy đoán cái gì đó thông qua sự thật khác hoặc điều khác đã nhìn thấy.

Từ liên quan:

짐작 추론

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

추측ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới