한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
추측
[ chucheuk ]
sự suy đoán
Các từ gợi ý
추측하다
【chucheukada】
đoán
추측하다
【chucheukada】
suy đoán, ước chừng, phỏng đoán
추측되다
【chucheukttoeda || chucheukttweda】
được suy đoán, được ước chừng, được phỏng đoán
Chi tiết từ
추측 / chucheuk /
danh từ
Sự suy đoán
어떤 사실이나 보이는 것을 통해서 다른 무엇을 미루어 짐작함.
Việc suy đoán cái gì đó thông qua sự thật khác hoặc điều khác đã nhìn thấy.
Từ liên quan:
짐작 추론
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
suy đoán, phỏng đoán
15:43 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
có thể mang tính chủ quan
15:43 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong thảo luận
15:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý