한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
축감
[ chukkkam ]
Giảm, giảm sút, cắt bớt.
Chi tiết từ
축감 / chukkkam /
danh từ
Giảm, giảm sút, cắt bớt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giảm bớt, thu hẹp
16:45 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
sắc thái trong quản lý
16:45 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh kinh tế
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý