한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
축전기
[ chukjjeongi ]
máy tích điện.
Chi tiết từ
축전기 / chukjjeongi /
Máy tích điện.
Từ liên quan:
커패시터 인덕터 유도기 콘덴서 전기용량 인덕턴스 검파기 탄탈 전압강하 결합기 가변저항 저항기 누설전류 SMPS 개폐기 커패시턴스 컨덕턴스 혼합기 직병렬 전압계
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thiết bị tích điện
18:45 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
máy phát điện
18:45 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong công nghiệp
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 電 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý