JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

축전기
[ chukjjeongi ]
máy tích điện.

Chi tiết từ

축전기 / chukjjeongi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Máy tích điện.

Từ liên quan:

커패시터 인덕터 유도기 콘덴서 전기용량 인덕턴스 검파기 탄탈 전압강하 결합기 가변저항 저항기 누설전류 SMPS 개폐기 커패시턴스 컨덕턴스 혼합기 직병렬 전압계

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

축전기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới