한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
춘향
[ chunhyang ]
ChunHyang; Xuân Hương
Các từ gợi ý
춘향전
【chunhyangjeon】
ChunHyangjeon; Xuân Hương truyện
춘향가
【chunhyangga】
ChunHyangga; Xuân Hương ca
억지 춘향(이)
【eokji chunhyang(i)】
miễn cưỡng
Chi tiết từ
춘향 / chunhyang /
danh từ
ChunHyang; Xuân Hương
고전 소설 '춘향전'의 여자 주인공. 기생의 딸로 양반인 이몽룡과 신분을 초월한 사랑을 이뤘다. 절개가 굳은 여성으로 그려진다.
Nhân vật nữ chính trong 'Xuân Hương truyện, là con gái của một kỹ nữ nàng đã vượt qua thân phận mình để vươn tới tình yêu với Lee Mong Ryong, được vẽ ra như một người phụ nữ giữ vẹn tiết nghĩa.
Từ liên quan:
심청 이몽룡 금옥 방자 소리판 촌놈 학춤 춘몽 퇴기 흥부 귀촉도 만신 대길 효녀 고엽 월야 순창 선녀 매향 꽃신
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhân vật trong vở kịch nổi tiếng.
15:01 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Biểu tượng của tình yêu trung thành.
15:01 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường được nhắc đến trong văn hóa Hàn.
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý