JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

춘향
[ chunhyang ]
ChunHyang; Xuân Hương

Các từ gợi ý

춘향전
【chunhyangjeon】
ChunHyangjeon; Xuân Hương truyện
춘향가
【chunhyangga】
ChunHyangga; Xuân Hương ca
억지 춘향(이)
【eokji chunhyang(i)】
miễn cưỡng

Chi tiết từ

춘향 / chunhyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
ChunHyang; Xuân Hương
고전 소설 '춘향전'의 여자 주인공. 기생의 딸로 양반인 이몽룡과 신분을 초월한 사랑을 이뤘다. 절개가 굳은 여성으로 그려진다.
Nhân vật nữ chính trong 'Xuân Hương truyện, là con gái của một kỹ nữ nàng đã vượt qua thân phận mình để vươn tới tình yêu với Lee Mong Ryong, được vẽ ra như một người phụ nữ giữ vẹn tiết nghĩa.

Từ liên quan:

심청 이몽룡 금옥 방자 소리판 촌놈 학춤 춘몽 퇴기 흥부 귀촉도 만신 대길 효녀 고엽 월야 순창 선녀 매향 꽃신

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

춘향ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới