한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
출구
[ chulgu ]
lối ra, cửa ra
Các từ gợi ý
출국하다
【chulgukada】
xuất cảnh, xuất ngoại
Chi tiết từ
출구 / chulgu /
danh từ


Lối ra, cửa ra
밖으로 나갈 수 있는 문이나 통로.
Đường hay cửa mà có thể đi ra ra ngoài.
Lối thoát
어떤 상황에서 벗어날 수 있는 길.
Con đường giúp thoát ra khỏi một hoàn cảnh, tình huống nào đó.
Xuất khẩu
항구를 통해서 상품을 외국으로 수출함.
Sự xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài qua hải cảng.
Từ trái nghĩa:
입구
Từ liên quan:
입구 대림역 낙성대역 혜화역 증미역 용마산역 망원역
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cửa ra
17:28 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
lối thoát
17:28 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh không gian
17:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý