JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

출구
[ chulgu ]
lối ra, cửa ra

Các từ gợi ý

출국하다
【chulgukada】
xuất cảnh, xuất ngoại

Chi tiết từ

출구 / chulgu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lối ra, cửa ra
밖으로 나갈 수 있는 문이나 통로.
Đường hay cửa mà có thể đi ra ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
Lối thoát
어떤 상황에서 벗어날 수 있는 길.
Con đường giúp thoát ra khỏi một hoàn cảnh, tình huống nào đó.
icon Jaemy dictionary
Xuất khẩu
항구를 통해서 상품을 외국으로 수출함.
Sự xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài qua hải cảng.

Từ trái nghĩa:

입구

Từ liên quan:

입구 대림역 낙성대역 혜화역 증미역 용마산역 망원역

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

출구ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới