한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
출근하다
[ chulgeunhada ]
đi làm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
출근
【chulgeun】
sự đi làm
출근상태
【chulgeunsangtae】
Tình trạng đi làm.
출근시간
【chulgeunsigan】
giờ đi làm
출근부
【chulgeunbu】
sổ chấm công
출근길
【chulgeunkkil】
đường đi làm, đang trên đường đi làm
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm
Chi tiết từ
출근하다 / chulgeunhada /
động từ
Đi làm
일하러 직장에 나가거나 나오다.
Đi đến hoặc đến chỗ làm để làm việc.
Từ trái nghĩa:
퇴근하다
Từ liên quan:
헐레벌떡 수리하다 부리나케 새벽같이 운전하다 야근하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đi làm
19:30 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Bắt đầu một ngày làm việc
19:30 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh công sở
19:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 出 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý