한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
출렵
[ chulryeop ]
Đi săn.
Chi tiết từ
출렵 / chulryeop /
danh từ

Đi săn.
Ví dụ:
출렵나가 있다
đi săn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
xuất hiện
16:21 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
đi ra
16:21 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc ra ngoài
16:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 出 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý