한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
출퇴근
[ chultoegeun || chultwegeun ]
sự đi làm và tan sở
Các từ gợi ý
출퇴근하다
【chultoegeunhada || chultwegeunhada】
đi làm và tan sở
Chi tiết từ
출퇴근 / chultoegeun || chultwegeun /
danh từ
Sự đi làm và tan sở
출근과 퇴근.
Việc đi làm và tan sở.
Từ liên quan:
출근시간 출근 퇴근 퇴근시간 근무시간 외근 이동시간 러시아워에
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đi làm và về nhà.
17:39 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Thời gian di chuyển hàng ngày.
17:39 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong công việc.
17:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 出 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý