한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
춥다
[ chuptta ]
rét, lạnh
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
추워지다
【chuwojida】
trở nên lạnh
추워하다
【chuwohada】
lạnh, rét
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
추운
【chuun】
Mây mùa thu.
춥네
【chupne】
Lạnh quá.
조금 추운
【jogeum chuun】
hơi lạnh
춘계
【chungye || chunge】
mùa xuân
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm
Chi tiết từ
춥다 / chuptta /
tính từ
Rét, lạnh
몸으로 느끼기에 기온이 낮다.
Nhiệt độ thấp theo cảm nhận bằng cơ thể.
Lạnh.
Ví dụ:
추운 날씨
trời lạnh
추워지다
trở nên lạnh lẽo
추워하다
thấy lạnh
추워서 떨다
run lên vì lạnh.
추워 보이다
trông lạnh lẽo
Từ trái nghĩa:
덥다
Từ liên quan:
덥다 추운 습하다 무덥다 춥네 맑다 불볕 오슬오슬 화창하다 쨍쨍 더운 서늘하다 꽃샘 대설 이따 쌀쌀하다 얼기 우중충 추위 건기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lạnh
16:21 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
rét
16:21 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
miêu tả thời tiết hoặc cảm giác lạnh
16:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý