JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

춥다
[ chuptta ]
rét, lạnh

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
추워지다
【chuwojida】
trở nên lạnh
추워하다
【chuwohada】
lạnh, rét
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
추운
【chuun】
Mây mùa thu.
춥네
【chupne】
Lạnh quá.
조금 추운
【jogeum chuun】
hơi lạnh
춘계
【chungye || chunge】
mùa xuân
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm

Chi tiết từ

춥다 / chuptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Rét, lạnh
몸으로 느끼기에 기온이 낮다.
Nhiệt độ thấp theo cảm nhận bằng cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Lạnh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

추운 날씨

trời lạnh

icon Jaemy dictionary

추워지다

trở nên lạnh lẽo

icon Jaemy dictionary

추워하다

thấy lạnh

icon Jaemy dictionary

추워서 떨다

run lên vì lạnh.

icon Jaemy dictionary

추워 보이다

trông lạnh lẽo

Từ trái nghĩa:

덥다

Từ liên quan:

덥다 추운 습하다 무덥다 춥네 맑다 불볕 오슬오슬 화창하다 쨍쨍 더운 서늘하다 꽃샘 대설 이따 쌀쌀하다 얼기 우중충 추위 건기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

춥다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới