한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
충
[ chung ]
trung
Các từ gợi ý
충족하다
【chungjokada】
đầy đủ, thỏa mãn, mãn nguyện
충순
【chungsun】
Trung thành.
충순
【chungsun】
Trung thành, biết nghe lời, phục tùng.
무골충
【mugolchung】
Loài sâu thân mềm.
괄태충
【gwaltaechung】
[동물학] con ốc sên.
촌백충
【chonbaekchung】
sán dây, sán xơ mít.
기생충
【gisaengchung】
ký sinh trùng
충이다
【chungida】
lắc lên lắc xuống.
축문
【chungmun】
bài sớ
충렬
【chungnyeol】
Trung liệt.
충류
【chungnyu】
Loại sâu bọ, trùng
충량
【chungnyang】
Trung thành lương thiện.
갱충쩍다
【gaengchungjjeoktta】
cẩu thả, hấp tấp.
저축률
【jeochungnyul】
tỉ lệ tiết kiệm
축나다
【chungnada】
hụt, sút
Xem thêm
Chi tiết từ
충 / chung /
danh từ
Trung
임금이나 나라 등에 충성함.
Việc trung thành với nhà vua hay đất nước...
Từ liên quan:
효
Từ điển mở
Thương Hùng
Thành viên
trong văn hóa Hàn Quốc
17:49 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trung thành
17:49 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
dũng cảm
17:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý