JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

충
[ chung ]
trung

Các từ gợi ý

충족하다
【chungjokada】
đầy đủ, thỏa mãn, mãn nguyện
충순
【chungsun】
Trung thành.
충순
【chungsun】
Trung thành, biết nghe lời, phục tùng.
무골충
【mugolchung】
Loài sâu thân mềm.
괄태충
【gwaltaechung】
[동물학] con ốc sên.
촌백충
【chonbaekchung】
sán dây, sán xơ mít.
기생충
【gisaengchung】
ký sinh trùng
충이다
【chungida】
lắc lên lắc xuống.
축문
【chungmun】
bài sớ
충렬
【chungnyeol】
Trung liệt.
충류
【chungnyu】
Loại sâu bọ, trùng
충량
【chungnyang】
Trung thành lương thiện.
갱충쩍다
【gaengchungjjeoktta】
cẩu thả, hấp tấp.
저축률
【jeochungnyul】
tỉ lệ tiết kiệm
축나다
【chungnada】
hụt, sút
Xem thêm

Chi tiết từ

충 / chung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trung
임금이나 나라 등에 충성함.
Việc trung thành với nhà vua hay đất nước...

Từ liên quan:

효

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

충ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới