한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
충복
[ chungbok ]
người đầy tớ trung thành.
Chi tiết từ
충복 / chungbok /
Người đầy tớ trung thành.
Từ liên quan:
숙수 노복 몸종 우매 쌍칼 전옥 희세의 구창 종놈 소욕 머슴 하옥 금옥 화운 효심 도승 옹고집 강쇠 강토 원방
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lời nói trung thành
18:20 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
cách cư xử tôn kính
18:20 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong văn cổ
18:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý