한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
충전하다
[ chungjeonhada ]
sạc pin, nạp điện
충전하다
[ chungjeonhada ]
nạp vào
충전하다
[ chungjeonhada ]
nạp điện, sạc điện
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
충전
【chungjeon】
sự sạc pin, sự nạp điện
충전
【chungjeon】
sự nạp vào
재충전하다
【jaechungjeonhada】
nạp điện, nạp pin, nạp ắc quy, xạc điện
충전되다
【chungjeondoeda || chungjeondweda】
được sạc pin, được nạp điện
충전되다
【chungjeondoeda || chungjeondweda】
được nạp vào
재충전
【jaechungjeon】
sự nạp lại, sự sạc lại
충전기
【chungjeongi】
máy sạc pin
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm
Chi tiết từ
충전하다 / chungjeonhada /
động từ

Sạc pin, nạp điện
건전지 등에 전기를 채워 넣다.
Làm đầy điện vào những thứ như pin.
Nạp sức, nạp năng lượng
(비유적으로) 쉬면서 기운을 되찾거나 실력을 쌓다.
(cách nói ẩn dụ) Nghỉ ngơi để lấy lại khí thế hay sức lực.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nạp điện
16:43 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
tiếp thêm năng lượng
16:43 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng cho thiết bị điện tử
16:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 電 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý