JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

충전하다
[ chungjeonhada ]
sạc pin, nạp điện
충전하다
[ chungjeonhada ]
nạp vào
충전하다
[ chungjeonhada ]
nạp điện, sạc điện

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
충전
【chungjeon】
sự sạc pin, sự nạp điện
충전
【chungjeon】
sự nạp vào
재충전하다
【jaechungjeonhada】
nạp điện, nạp pin, nạp ắc quy, xạc điện
충전되다
【chungjeondoeda || chungjeondweda】
được sạc pin, được nạp điện
충전되다
【chungjeondoeda || chungjeondweda】
được nạp vào
재충전
【jaechungjeon】
sự nạp lại, sự sạc lại
충전기
【chungjeongi】
máy sạc pin
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm

Chi tiết từ

충전하다 / chungjeonhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Sạc pin, nạp điện
건전지 등에 전기를 채워 넣다.
Làm đầy điện vào những thứ như pin.
icon Jaemy dictionary
Nạp sức, nạp năng lượng
(비유적으로) 쉬면서 기운을 되찾거나 실력을 쌓다.
(cách nói ẩn dụ) Nghỉ ngơi để lấy lại khí thế hay sức lực.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

충전하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới