한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
충직
[ chungjik ]
trung trực.
Các từ gợi ý
충직하다
【chungjikada】
trung thực
Chi tiết từ
충직 / chungjik /
Trung trực.
Từ liên quan:
검약 착실 어질다 우매 겸양 덕행 품성 성실 근면 순복 자애 존귀 고귀 불충 청빈 검소 겸손 절조 정절 유능
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trung thành
18:43 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
người đáng tin cậy
18:43 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng để miêu tả nhân viên
18:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý