JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

충해
[ chunghae ]
bệnh dịch do sâu bọ gây ra.

Chi tiết từ

충해 / chunghae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bệnh dịch do sâu bọ gây ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

충해를 입다

bị dịch sâu bọ.

Từ liên quan:

골분 병해 미립 녹비 도열병 패류 흰가루병 경엽 과피 참대 곽향 갈근 길경 염해 구충 탈항 소적 냉해 액비 풍해

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

충해ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới