한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
취입
[ chwiip ]
thu băng, ghi âm.
Chi tiết từ
취입 / chwiip /
Thu băng, ghi âm.
Từ liên quan:
음반
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ghi âm
15:57 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
thu âm
15:57 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong sản xuất âm nhạc
15:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý