한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
취향
[ chwihyang ]
khuynh hướng, sở thích
Chi tiết từ
취향 / chwihyang /
danh từ
Khuynh hướng, sở thích
어떤 것에 대하여 좋아하거나 즐겨서 쏠리는 마음.
Lòng yêu thích hoặc hay hướng về cái nào đó.
Từ liên quan:
성향 저격
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sở thích cá nhân, gu thẩm mỹ
18:05 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
thể hiện cá tính, phong cách
18:05 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường ảnh hưởng đến lựa chọn
18:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý