JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

측선
[ cheuksseon ]
(철도의) tuyến đường phụ (tuyến đường để điều tàu xe).

Chi tiết từ

측선 / cheuksseon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(철도의) tuyến đường phụ (tuyến đường để điều tàu xe).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

측선에 넣다

đưa sang đường phụ khác.

icon Jaemy dictionary
(어류의) đường sọc bên (loài cá).

Từ liên quan:

옆줄 궤조 천골 절토 추골 중선 흙댐 안점 측벽 부본선 폐색 목뿔뼈 통표 외측의 폐슬 핵막 내측 외선 갱구 교뇌

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

측선ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới