한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
측선
[ cheuksseon ]
(철도의) tuyến đường phụ (tuyến đường để điều tàu xe).
Chi tiết từ
측선 / cheuksseon /
(철도의) tuyến đường phụ (tuyến đường để điều tàu xe).
Ví dụ:
측선에 넣다
đưa sang đường phụ khác.
(어류의) đường sọc bên (loài cá).
Từ liên quan:
옆줄 궤조 천골 절토 추골 중선 흙댐 안점 측벽 부본선 폐색 목뿔뼈 통표 외측의 폐슬 핵막 내측 외선 갱구 교뇌
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đường đo
18:57 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
đường biên
18:57 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
đường dẫn
18:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý