한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
측우기
[ cheugugi ]
cheukugi; dụng cụ đo lượng mưa
Chi tiết từ
측우기 / cheugugi /
danh từ
Cheukugi; dụng cụ đo lượng mưa
조선 시대에 만든, 비가 내린 양을 재는 기구.
Dụng cụ dùng để đo lượng nước mưa, được làm vào thời kì Jo-seon.
Từ liên quan:
자격루 앙부일구 세종시대 목판인쇄 물시계 관천대 거중기 규표 혼천의 목활자 신기전 출토품
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
máy đo mưa
17:36 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
công cụ đo lượng nước mưa
17:36 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
sử dụng trong khí tượng học
17:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý