한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
층등
[ cheungdeung ]
đẳng cấp, tầng lớp khác biệt.
Các từ gợi ý
등
【deung】
lưng
층
【cheung】
cheung; lớp, tầng
산등
【santteung】
lưng núi
등
【deung】
hạng, bậc, đai
등
【deung】
[식물학] cây mây, cây song.
등
【deung】
đèn
노인층
【noincheung】
tầng lớp người cao tuổi, tầng lớp người già
장년층
【jangnyeoncheung】
tầng lớp ba bốn mươi
하류층
【haryucheung】
tầng lớp hạ lưu
오존층
【ojoncheung】
tầng ozon
청년층
【cheongnyeoncheung】
lớp thanh niên
퇴적층
【toejeokcheung || twejeokcheung】
lớp trầm tích
구름층
【gureumcheung】
tầng mây
중산층
【jungsancheung】
tầng lớp trung lưu, tầng lớp tiểu tư sản
독자층
【dokjjacheung】
tầng lớp độc giả
Xem thêm
Chi tiết từ
층등 / cheungdeung /
Đẳng cấp, tầng lớp khác biệt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cấp độ
16:01 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
tầng lớp
16:01 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thảo luận về phân tầng xã hội
16:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý