JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

층등
[ cheungdeung ]
đẳng cấp, tầng lớp khác biệt.

Các từ gợi ý

등
【deung】
lưng
층
【cheung】
cheung; lớp, tầng
산등
【santteung】
lưng núi
등
【deung】
hạng, bậc, đai
등
【deung】
[식물학] cây mây, cây song.
등
【deung】
đèn
노인층
【noincheung】
tầng lớp người cao tuổi, tầng lớp người già
장년층
【jangnyeoncheung】
tầng lớp ba bốn mươi
하류층
【haryucheung】
tầng lớp hạ lưu
오존층
【ojoncheung】
tầng ozon
청년층
【cheongnyeoncheung】
lớp thanh niên
퇴적층
【toejeokcheung || twejeokcheung】
lớp trầm tích
구름층
【gureumcheung】
tầng mây
중산층
【jungsancheung】
tầng lớp trung lưu, tầng lớp tiểu tư sản
독자층
【dokjjacheung】
tầng lớp độc giả
Xem thêm

Chi tiết từ

층등 / cheungdeung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đẳng cấp, tầng lớp khác biệt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

층등ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới