JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

층상
[ cheungsang ]
xếp thành tầng, từng thớ đất, từng lớp.

Chi tiết từ

층상 / cheungsang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Xếp thành tầng, từng thớ đất, từng lớp.

Từ liên quan:

암맥 층리 엽리 조면암 조립질 역암 사면체의 외핵 단괴 박편 목질부 안산암 피층 팔면체 등축정계 난각 외층 판상 조면 잡석

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

층상ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới