한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
층상
[ cheungsang ]
xếp thành tầng, từng thớ đất, từng lớp.
Chi tiết từ
층상 / cheungsang /
Xếp thành tầng, từng thớ đất, từng lớp.
Từ liên quan:
암맥 층리 엽리 조면암 조립질 역암 사면체의 외핵 단괴 박편 목질부 안산암 피층 팔면체 등축정계 난각 외층 판상 조면 잡석
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tầng lớp
18:36 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Cấu trúc phân tầng
18:36 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường dùng trong kiến trúc
18:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý