JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

치
[ chi ]
chi
치
[ chi ]
răng

Các từ gợi ý

발치
【balchi】
Phía có bàn chân khi nằm
치고
【chigo】
đối với
치다
【chida】
đâm
한치
【hanchi】
Hanchi
안치다
【anchida】
bắc lên bếp, bắc bếp
호통치다
【hotongchida】
la mắng, nạt nộ
치천하
【chicheonha】
Trị thiên hạ.
하루치
【haruchi】
phần của một ngày
치실
【chisil】
chỉ nha khoa
치기
【chigi】
sự nũng nịu, sự nhõng nhẽo
눈치
【nunchi】
sự tinh ý, sự tinh mắt
치-
【chi-】
lên
기대치
【gidaechi】
giá trị kỳ vọng, giá trị mong đợi, mức độ kỳ vọng
평균치
【pyeonggyunchi】
giá trị bình quân, giá trị trung bình
치어
【chieo】
cá mới nở
Xem thêm

Chi tiết từ

치 / chi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Chi
길이의 단위.
Đơn vị chiều dài.
icon Jaemy dictionary
Tên
(낮잡아 이르는 말로) 사람.
(cách nói xem thường) Người.
icon Jaemy dictionary
Cái
어떠한 특성을 가진 물건이나 대상.
Đối tượng hay sự vật mang đặc tính nào đó.
icon Jaemy dictionary
Phần, khoản
일정한 몫이나 양.
Lượng hoặc mức nhất định.
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Xí, hứ
마음에 들지 않거나 아니꼽거나 화가 날 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi không hài lòng, không thích hoặc khi cáu giận.
icon Jaemy dictionary
(길이의 단위) đơn vị đo chiều dài (1 치 = 3.03 cm).
icon Jaemy dictionary
(몫) phần, suất

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이틀 치의 식량

khẩu phần ăn của hai ngày.

icon Jaemy dictionary
(사람) một gã, một kẻ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그치

gã đó.

Từ đồng nghĩa:

쳇 촌

Từ liên quan:

범상 깍 숫 기 력 멸 니 겠

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

치ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới