한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
치근
[ chigeun ]
chân răng.
Các từ gợi ý
치근대다
【chigeundaeda】
nhằng nhẵng, lẵng nhẵng
Chi tiết từ
치근 / chigeun /
Chân răng.
Từ liên quan:
치은 농양 안검 결막 종괴 누공 낭포 상악동 허혈 황체 색전 중격 종창 흉막 울혈 부속기 용종 요관 담즙 후근
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
răng
15:59 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
cấu trúc miệng
15:59 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong y học nha khoa
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý