한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
치레
[ chire ]
sự trang trí, sự tô điểm thêm
Các từ gợi ý
인사치레
【insachire】
khách sáo, sự chào hỏi lấy lệ, sự chào hỏi hình thức
손님치레
【sonnimchire】
việc thết đãi khách
겉치레
【geotchire】
sự phô trương bề ngoài, sự hình thức
속치레
【sokchire】
Trang trí bên trong.
면치레
【myeonchire】
giữ thể diện.
눈치레
【nunchire】
sự trưng bày, sự phô bày, phô diễn.
옷치레
【otchire】
Trang điểm ăn mặc.
체면치레
【chemyeonchire】
việc giữ thể diện, hành động lấy lại thể diện
말치레
【malchire】
việc nói đãi bôi, việc nói lời ngon ngọt, việc nói lời khách sáo
병치레
【byeongchire】
sự mắc bệnh
잔병치레
【janbyeongchire】
sự ốm vặt, bệnh lặt vặt
병치레하다
【byeongchirehada】
mắc bệnh, bị bệnh
Chi tiết từ
치레 / chire /
Sự trang trí, sự tô điểm thêm
치레하다 trang trí, tô điểm, trang điểm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự chú ý, cẩn thận
14:32 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Có thể chỉ hành động chăm sóc
14:32 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Ngữ cảnh khi làm việc
14:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý