JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

치레
[ chire ]
sự trang trí, sự tô điểm thêm

Các từ gợi ý

인사치레
【insachire】
khách sáo, sự chào hỏi lấy lệ, sự chào hỏi hình thức
손님치레
【sonnimchire】
việc thết đãi khách
겉치레
【geotchire】
sự phô trương bề ngoài, sự hình thức
속치레
【sokchire】
Trang trí bên trong.
면치레
【myeonchire】
giữ thể diện.
눈치레
【nunchire】
sự trưng bày, sự phô bày, phô diễn.
옷치레
【otchire】
Trang điểm ăn mặc.
체면치레
【chemyeonchire】
việc giữ thể diện, hành động lấy lại thể diện
말치레
【malchire】
việc nói đãi bôi, việc nói lời ngon ngọt, việc nói lời khách sáo
병치레
【byeongchire】
sự mắc bệnh
잔병치레
【janbyeongchire】
sự ốm vặt, bệnh lặt vặt
병치레하다
【byeongchirehada】
mắc bệnh, bị bệnh

Chi tiết từ

치레 / chire /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự trang trí, sự tô điểm thêm
icon Jaemy dictionary
치레하다 trang trí, tô điểm, trang điểm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

치레ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới