JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

치우다
[ chiuda ]
cất, dọn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
걷어치우다
【geodeochiuda】
gấp cất, thu dọn đi
걷어 치우다
【geodeochiuda】
(치우다) lấy hết đi, mang đi hết, dọn đi hết.
팔아치우다
【parachiuda】
Bán mất rồi, bán đi.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

치우다 / chiuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Cất, dọn
물건을 다른 데로 옮기다.
Chuyển đồ vật đến nơi khác.
icon Jaemy dictionary
Thu dọn
청소하거나 정리하다.
Dọn dẹp hay sắp xếp.
icon Jaemy dictionary
Thu dọn, dẹp bỏ
방 등을 정리하여 비우다.
Sắp xếp và để trống căn phòng v.v...
icon Jaemy dictionary
Xếp lại, gác lại
하던 일을 도중에 그만두다.
Thôi không làm việc gì đó ở giữa chừng.
icon Jaemy dictionary
Gả con đi lấy chồng
(속된 말로) 딸을 시집보내다.
(cách nói thông tục) Gả con gái về nhà chồng.
icon Jaemy dictionary
Dọn sạch, chén sạch
먹어 없애다.
Ăn hết.
động từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Sạch, hết
앞의 말이 뜻하는 행동을 쉽고 빠르게 해 버림을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự hoàn tất hành động mà từ phía trước ngụ ý một cách dễ dàng và nhanh chóng.
icon Jaemy dictionary
(정리) chỉnh lý, sắp xếp
icon Jaemy dictionary
(제거) loại bỏ
icon Jaemy dictionary
(제자리에) dọn dẹp tại chỗ.
icon Jaemy dictionary
(딸을) gả con gái.

Từ liên quan:

만지다 씻다 뜯다 돌다 씹다 놓다 구르다 찢다 뻗다 다듬다 갈다 긁다 재다 닦다 잠그다 당기다 얼다 익히다 떼다 두드리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

치우다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới