한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
치우다
[ chiuda ]
cất, dọn
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
걷어치우다
【geodeochiuda】
gấp cất, thu dọn đi
걷어 치우다
【geodeochiuda】
(치우다) lấy hết đi, mang đi hết, dọn đi hết.
팔아치우다
【parachiuda】
Bán mất rồi, bán đi.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
치우다 / chiuda /
động từ





Cất, dọn
물건을 다른 데로 옮기다.
Chuyển đồ vật đến nơi khác.
Thu dọn
청소하거나 정리하다.
Dọn dẹp hay sắp xếp.
Thu dọn, dẹp bỏ
방 등을 정리하여 비우다.
Sắp xếp và để trống căn phòng v.v...
Xếp lại, gác lại
하던 일을 도중에 그만두다.
Thôi không làm việc gì đó ở giữa chừng.
Gả con đi lấy chồng
(속된 말로) 딸을 시집보내다.
(cách nói thông tục) Gả con gái về nhà chồng.
Dọn sạch, chén sạch
먹어 없애다.
Ăn hết.
động từ bổ trợ
Sạch, hết
앞의 말이 뜻하는 행동을 쉽고 빠르게 해 버림을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự hoàn tất hành động mà từ phía trước ngụ ý một cách dễ dàng và nhanh chóng.
(정리) chỉnh lý, sắp xếp
(제거) loại bỏ
(제자리에) dọn dẹp tại chỗ.
(딸을) gả con gái.
Từ liên quan:
만지다 씻다 뜯다 돌다 씹다 놓다 구르다 찢다 뻗다 다듬다 갈다 긁다 재다 닦다 잠그다 당기다 얼다 익히다 떼다 두드리다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dọn dẹp
17:31 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
làm sạch
17:31 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường trong công việc nhà
17:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý