한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
칙명
[ chingmyeong ]
mệnh lệnh của vua.
Chi tiết từ
칙명 / chingmyeong /
Mệnh lệnh của vua.
Từ liên quan:
칙지 내람 희문 필록 행행 칙선 시첩 어새 녹권 산삭 신찬 내훈 밀서 공효 간본 대례 칙어 적류 조칙 효열
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mệnh lệnh
15:06 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
chỉ thị
15:06 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
trong bối cảnh quân đội
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý