JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

친상
[ chinsang ]
có tang bố hoặc mẹ.

Chi tiết từ

친상 / chinsang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Có tang bố hoặc mẹ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

친상을 당하다

nhà có tang bố hoặc mẹ.

Từ liên quan:

의덕 계하 시폐 좌주 내직 숙마 양사자 윤허 졸곡 하묘 윤변 처숙 퇴속 녹선 작첩 봉영 삭직 현달 원범 승서

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

친상ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới