한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
친상
[ chinsang ]
có tang bố hoặc mẹ.
Chi tiết từ
친상 / chinsang /
Có tang bố hoặc mẹ.
Ví dụ:
친상을 당하다
nhà có tang bố hoặc mẹ.
Từ liên quan:
의덕 계하 시폐 좌주 내직 숙마 양사자 윤허 졸곡 하묘 윤변 처숙 퇴속 녹선 작첩 봉영 삭직 현달 원범 승서
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nỗi buồn mất mát
17:32 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
tang lễ
17:32 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh tang chế
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý