한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
친수성
[ chinsusseong ]
Tính chất gần với nước.
Chi tiết từ
친수성 / chinsusseong /
danh từ
Tính chất gần với nước.
Từ liên quan:
소수성 불용성의 인돌 불용성 올리고머 부틸 고급지방산 아크릴산 수산기 지방족 벤질 크롬산 산화아연 항균성 할로겐화 양쪽성 흡습성의 벤졸 아질산 측쇄
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tính ưa nước
14:51 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Khả năng hòa tan trong nước
14:51 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng trong hóa học và sinh học
14:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý