한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
친위대
[ chinwidae ]
đội cận vệ.
Chi tiết từ
친위대 / chinwidae /
Đội cận vệ.
Từ liên quan:
게슈타포 돌격대
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Lực lượng an ninh
17:22 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường sử dụng trong quân đội
17:22 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Đội bảo vệ riêng
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý