한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
친척
[ chincheok ]
bà con
Các từ gợi ý
일가친척
【ilgachincheok】
người thân một nhà
Chi tiết từ
친척 / chincheok /
danh từ
Bà con
부모나 배우자와 혈연관계가 있는 사람.
Người có quan hệ huyết thống với cha mẹ hoặc chồng/vợ.
Từ liên quan:
친지 친구 사촌 인척 직계 지인 매형 육촌 친족 매제 가족 친인척 오촌 당숙 손주 의붓 친가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
họ hàng
18:00 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
người thân
18:00 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
quan hệ gia đình
18:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý