JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

친-
[ chin- ]
ruột

Các từ gợi ý

-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
친아들
【chinadeul】
con trai ruột
친환경
【chinhwangyeong】
sự thân thiện với môi trường, sự vì môi trường
친오빠
【chinoppa】
anh ruột (theo cách nói của em gái)
친삼촌
【chinsamchon】
chú bác ruột
친어머니
【chineomeoni】
mẹ ruột, mẹ đẻ
친손자
【chinsonja】
cháu nội trai
친부모
【chinbumo】
cha mẹ ruột, bố mẹ ruột
친불
【chinbul】
Thân Pháp.
친사돈
【chinsadon】
Thông gia.
친남매
【chinnammae】
anh chị em ruột.
친형제
【chinhyeongje】
anh em ruột
친아버지
【chinabeoji】
cha ruột, cha đẻ
친어머니
【chineomeoni】
mẹ đẻ.
Xem thêm

Chi tiết từ

친- / chin- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Ruột
‘혈연관계로 맺어진’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""có quan hệ huyết thống"".
icon Jaemy dictionary
Ruột
‘부계 혈족 관계인’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""là quan hệ huyết tộc phụ hệ"".
icon Jaemy dictionary
Thân
‘그것에 찬성하는’ 또는 ‘그것을 돕는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""tán thành cái đó"" hoặc ""giúp đỡ cái đó"".

Từ đồng nghĩa:

생-

Từ trái nghĩa:

외-

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

친-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới