한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
칠현금
[ chilhyeongeum ]
đàn 7 dây (thất huyền cầm).
Chi tiết từ
칠현금 / chilhyeongeum /
Đàn 7 dây (thất huyền cầm).
Từ liên quan:
가악 육보 칠현 호궁 대족 빈양 세피리 잡찬 왕당 소삼 양홍 귀방 유간 봉니 하국 황공 흥패 희문 음산 협종
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhạc cụ truyền thống
15:50 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Đàn cổ truyền
15:50 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng trong âm nhạc Hàn Quốc
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý