한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
카니발
[ kanibal ]
(사육제) ngày hội (trước ngày trai giới), cuộc hội hè ăn uống linh đình.
Chi tiết từ
카니발 / kanibal /
(사육제) ngày hội (trước ngày trai giới), cuộc hội hè ăn uống linh đình.
Từ điển mở
Thư Chiêu
Thành viên
thường tổ chức vào mùa hè
15:15 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
lễ hội
15:15 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
cuộc diễu hành
15:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý