한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
카레라이스
[ kareraiseu ]
cơm cà ri
Các từ gợi ý
라이스카레
【raiseukare】
(curry and rice) [영어] cơm cà-ri.
카레
【kare】
bột cà ri
라이스
【raiseu】
Gạo.
라이스페이퍼
【raiseupeipeo】
bánh đa nem
Chi tiết từ
카레라이스 / kareraiseu /
danh từ
Cơm cà ri
굵게 썬 고기와 감자, 양파 등의 채소를 넣고 노란 카레 가루를 섞어 되직하게 끓인 것을 밥에 얹어 먹는 인도 요리.
Món ăn Ấn Độ với các loại rau củ như khoai tây, hành tây xắt to nấu với bột cari sền sệt rồi cho lên trên cơm ăn.
Từ đồng nghĩa:
카레
Từ liên quan:
된장찌개 햄버그스테이크 오므라이스 하이라이스 메밀소바 김치볶음 된장국
Từ điển mở
Trang An
Thành viên
Dùng trong tiệm ăn châu Á
19:28 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Cơm cà ri
19:28 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Món ăn phổ biến
19:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý