한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
칼깃
[ kalgit ]
lông chim, lông vũ.
Chi tiết từ
칼깃 / kalgit /
Lông chim, lông vũ.
Từ điển mở
Đông Cao
Thành viên
thuật ngữ về dụng cụ cắt
14:24 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
lưỡi dao sắc bén
14:24 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
cạnh của dao
14:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý