한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
칼을 빼들다
[ kareul ppaedeulda ]
rút dao ra
Các từ gợi ý
칼
【kal】
dao
칼질
【kaljil】
việc gọt giũa, việc cắt gọt, việc thái
칼국수
【kalgukssu】
kalguksu; một loại mì Hàn Quốc
칼부림
【kalburim】
việc đâm chém
칼춤
【kalchum】
múa kiếm
칼잡이
【kaljabi】
tay kiếm, tay dao
칼자루
【kaljjaru】
chuôi dao
칼을 대다
【kareul daeda】
kề dao
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
칼(을) 맞다
【kal(eul) matda】
bị trúng dao, bị đâm
칼(을) 품다
【kal(eul) pumda】
giấu dao
칼(을) 갈다
【kal(eul) galda】
mài dao chờ sẵn
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
가슴에 칼을 품다
【gaseume kareul pumda】
(giấu dao trong bụng) Bụng một bồ dao găm
Xem thêm
Chi tiết từ
칼을 빼들다 / kareul ppaedeulda /
Rút dao ra
어떠한 문제를 모조리 다 해결하려고 하다.
Định giải quyết trọn vẹn vấn đề nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rút kiếm
17:22 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
chuẩn bị chiến đấu
17:22 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
hành động quyết liệt
17:22 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý