한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
칼코등이
[ kalkodeungi ]
cái chặn ở đốc kiếm, đao.
Chi tiết từ
칼코등이 / kalkodeungi /
Cái chặn ở đốc kiếm, đao.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cá chình
18:09 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
món ăn truyền thống
18:09 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong ẩm thực Hàn
18:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý