JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

캄캄하다
[ kamkamhada ]
tối đen, tối tăm

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하늘이 캄캄해지다
【haneuri kamkamhaejida】
bầu trời trở nên tối sầm
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm

Chi tiết từ

캄캄하다 / kamkamhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Tối đen, tối tăm
잘 보이지 않을 정도로 매우 어둡다.
Rất tối đến nỗi không nhìn thấy gì.
icon Jaemy dictionary
Ảm đạm
희망이 없다. 해결 방법이 없다.
Không có bất cứ hy vọng hay cách giải quyết nào.
icon Jaemy dictionary
Mù tịt
무엇에 대해 아는 것이 전혀 없다.
Không biết bất cứ thông tin gì về một vấn đề nào đó.
icon Jaemy dictionary
(어둡다) tối, tối tù mù, tối đen như mực
icon Jaemy dictionary
(사물에) tối tăm, mù tịt (thiếu hiểu biết về sự vật nào đó).

Từ liên quan:

깜깜하다 뿌옇다 아득하다 자욱하다 저리다 쓸쓸하다 암울하다 까마득하다 환하다 아찔하다 멀거니 휑하다 덜커덩 황량하다 빼꼼히 저러다 여느때 그만치

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

캄캄하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới