한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
캉캉
[ kangkang ]
[프랑스어] cancan, điệu nhảy căng - căng
Chi tiết từ
캉캉 / kangkang /
[프랑스어] cancan, điệu nhảy căng - căng
Từ liên quan:
셔링 오간자 깅엄 폴카 윤무 페플럼 태피터 트롯 A라인 야상 조젯 배색 개더 러플 코르덴 심동 홀터넥 시폰 추다 프릴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng kêu của vật
16:10 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
âm thanh vui tươi
16:10 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong văn nói
16:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý