JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

캉캉
[ kangkang ]
[프랑스어] cancan, điệu nhảy căng - căng

Chi tiết từ

캉캉 / kangkang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[프랑스어] cancan, điệu nhảy căng - căng

Từ liên quan:

셔링 오간자 깅엄 폴카 윤무 페플럼 태피터 트롯 A라인 야상 조젯 배색 개더 러플 코르덴 심동 홀터넥 시폰 추다 프릴

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

캉캉ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới