한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
캐다
[ kaeda ]
đào, đào bới
Các từ gợi ý
이룩하다
【irukada】
đạt được, đạt thành
익숙해지다
【ikssukaejida】
trở nên quen thuộc, trở nên thành thục
카
【ka】
Woa, tiếng thốt lên khi ngửi thấy mùi gì đó.
뒤를 캐다
【dwireul kaeda】
bí mật tìm hiểu
스포츠카
【seupocheuka】
xe thể thao
케이블카
【keibeulka】
xe cáp treo
사이드카
【saideuka】
[영어] thùng xe.
카폰
【kapon】
điện thoại lắp trong xe ô tô
캐비지
【kaebiji】
(양배추) bắp cải.
덤프카
【deompeuka】
(dump car) xe đổ rác.
카센터
【kasenteo】
gara ô tô
리어카
【rieoka】
xe đẩy tay, xe kéo tay
족보를 따지다[캐다]
【jokboreul ttajida[kaeda]】
tìm gia phả, tìm gốc gác
뒷구멍을 캐다[파다]
【dwitgumeongeul kaeda[pada]】
bới móc tội
해죽해죽하다
【haejukaejukada】
chúm cha chúm chím, tủm tà tủm tỉm
Xem thêm
Chi tiết từ
캐다 / kaeda /
động từ

Đào, đào bới
땅속에 묻힌 것을 파서 꺼내다.
Khoét và lôi ra cái được chôn trong lòng đất.
Tìm ra được, làm rõ được
드러나지 않은 사실을 밝혀내다.
Làm sáng tỏ sự thật chưa lộ ra.
(파내다) đào, xới, khai quật.
Ví dụ:
금을 캐다
đào vàng, tìm vàng. khai thác vàng.
(묻다) đào bới, khai thác, moi móc
Hỏi, tra hỏi.
Ví dụ:
철저히 캐다
điều tra, chất vấn tới cùng.
Từ liên quan:
심다 쫓다 털다 좇다 뜯다 움큼 음미하다 끊다 씨암탉 흠씬 일구다 동죽 깎다 굽다 가꾸다 찾다 쑥국 콩잎 폭폭 껴안다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đào bới
16:32 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Khám phá
16:32 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng trong tìm kiếm thông tin
16:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý