JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

캐다
[ kaeda ]
đào, đào bới

Các từ gợi ý

이룩하다
【irukada】
đạt được, đạt thành
익숙해지다
【ikssukaejida】
trở nên quen thuộc, trở nên thành thục
카
【ka】
Woa, tiếng thốt lên khi ngửi thấy mùi gì đó.
뒤를 캐다
【dwireul kaeda】
bí mật tìm hiểu
스포츠카
【seupocheuka】
xe thể thao
케이블카
【keibeulka】
xe cáp treo
사이드카
【saideuka】
[영어] thùng xe.
카폰
【kapon】
điện thoại lắp trong xe ô tô
캐비지
【kaebiji】
(양배추) bắp cải.
덤프카
【deompeuka】
(dump car) xe đổ rác.
카센터
【kasenteo】
gara ô tô
리어카
【rieoka】
xe đẩy tay, xe kéo tay
족보를 따지다[캐다]
【jokboreul ttajida[kaeda]】
tìm gia phả, tìm gốc gác
뒷구멍을 캐다[파다]
【dwitgumeongeul kaeda[pada]】
bới móc tội
해죽해죽하다
【haejukaejukada】
chúm cha chúm chím, tủm tà tủm tỉm
Xem thêm

Chi tiết từ

캐다 / kaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đào, đào bới
땅속에 묻힌 것을 파서 꺼내다.
Khoét và lôi ra cái được chôn trong lòng đất.
icon Jaemy dictionary
Tìm ra được, làm rõ được
드러나지 않은 사실을 밝혀내다.
Làm sáng tỏ sự thật chưa lộ ra.
icon Jaemy dictionary
(파내다) đào, xới, khai quật.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

금을 캐다

đào vàng, tìm vàng. khai thác vàng.

icon Jaemy dictionary
(묻다) đào bới, khai thác, moi móc
icon Jaemy dictionary
Hỏi, tra hỏi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

철저히 캐다

điều tra, chất vấn tới cùng.

Từ liên quan:

심다 쫓다 털다 좇다 뜯다 움큼 음미하다 끊다 씨암탉 흠씬 일구다 동죽 깎다 굽다 가꾸다 찾다 쑥국 콩잎 폭폭 껴안다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

캐다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới