한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
캐빈
[ kaebin ]
phòng, buồng (máy bay, tàu thuỷ).
Chi tiết từ
캐빈 / kaebin /
Phòng, buồng (máy bay, tàu thuỷ).
Từ liên quan:
스틴 로지 콘도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cabin
18:31 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
phòng nhỏ
18:31 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong du lịch
18:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý