JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

캔슬
[ kaenseul ]
Huỷ bỏ.

Các từ gợi ý

슬다
【seulda】
gỉ, han
캔버스
【kaenbeosseu】
vải bạt
아슬아슬
【aseuraseul】
một cách nổi gai ốc
캔
【kaen】
lon, hộp
스시
【seusi】
cơm cuốn Nhật Bản
스텐슬
【seutenseul】
[영어] khuôn tô, khuôn in.
시슬
【siseul】
Dây xích sắt, dây xiềng sắt.
캔 맥주
【kaen maekju】
bia lon
알슬다
【alseulda】
đẻ trứng (của cá, sâu bọ, hay ruồi).
으슬으슬
【euseureuseul】
một cách run rẩy, một cách lẩy bẩy
녹슬다
【noksseulda】
gỉ, hoen gỉ
북슬개
【bukseulgae】
con chó xù to lớn.
슬쩍하다
【seuljjeokada】
thó, xoáy
로캔틱한
【rokaentikhan】
lãng mạn
벼슬아치
【byeoseurachi】
quan
Xem thêm

Chi tiết từ

캔슬 / kaenseul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Huỷ bỏ.

Từ liên quan:

빙결 반품

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

캔슬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới