한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
캔슬
[ kaenseul ]
Huỷ bỏ.
Các từ gợi ý
슬다
【seulda】
gỉ, han
캔버스
【kaenbeosseu】
vải bạt
아슬아슬
【aseuraseul】
một cách nổi gai ốc
캔
【kaen】
lon, hộp
스시
【seusi】
cơm cuốn Nhật Bản
스텐슬
【seutenseul】
[영어] khuôn tô, khuôn in.
시슬
【siseul】
Dây xích sắt, dây xiềng sắt.
캔 맥주
【kaen maekju】
bia lon
알슬다
【alseulda】
đẻ trứng (của cá, sâu bọ, hay ruồi).
으슬으슬
【euseureuseul】
một cách run rẩy, một cách lẩy bẩy
녹슬다
【noksseulda】
gỉ, hoen gỉ
북슬개
【bukseulgae】
con chó xù to lớn.
슬쩍하다
【seuljjeokada】
thó, xoáy
로캔틱한
【rokaentikhan】
lãng mạn
벼슬아치
【byeoseurachi】
quan
Xem thêm
Chi tiết từ
캔슬 / kaenseul /
danh từ
Huỷ bỏ.
Từ liên quan:
빙결 반품
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hủy bỏ
17:15 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
ngừng lại
17:15 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
không thực hiện kế hoạch
17:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý