한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
커지다
[ keojida ]
to lên, lớn lên
Các từ gợi ý
커다랗다
【keodarata】
to lớn
지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
바람직하다
【baramjikada】
lí tưởng, đúng đắn
하이커
【haikeo】
Người đi bộ hành.
행커치프
【haengkeochipeu】
Khăn mùi xoa.
칙허
【chikeo】
Vua cho phép.
묵허
【mukeo】
Sự cho phép ngầm.
특허
【teukeo】
sự đặc cách
전매특허
【jeonmaeteukeo】
cấp phép đặc biệt độc quyền kinh doanh.
덜컥이다
【deolkeogida】
lách cách, lạch cạnh, loảng xoảng
울컥하다
【ulkeokada】
giận run người, giân bắn lên
헉헉하다
【heokeokada】
thở hổn hển
덜컥하다
【deolkeokada】
thót tim
컥컥하다
【keokkeokada】
khạc khạc, ợ ợ
허비적허비적
【heobijeokeobijeok】
đào đào, bới bới
Xem thêm
Chi tiết từ
커지다 / keojida /
động từ
To lên, lớn lên
크게 되다.
Trở nên to.
Tăng trưởng, lớn mạnh (성장)
Mở rộng, nới rộng, bành trướng(확장)
Tăng thêm, nâng cao, phồng lên (중대화).
Từ liên quan:
늘어나다 늘다 많아지다 높아지다 줄다 줄어들다 쌓이다 보니 달하다 길어지다 점점 부딪히다 생기다 확확 커지 치우치다 집착하다 노출되다 밀리다 심해지다
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
mở rộng
15:19 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
sử dụng trong mô tả sự phát triển
15:19 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trở nên lớn hơn
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý