JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

커지다
[ keojida ]
to lên, lớn lên

Các từ gợi ý

커다랗다
【keodarata】
to lớn
지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
바람직하다
【baramjikada】
lí tưởng, đúng đắn
하이커
【haikeo】
Người đi bộ hành.
행커치프
【haengkeochipeu】
Khăn mùi xoa.
칙허
【chikeo】
Vua cho phép.
묵허
【mukeo】
Sự cho phép ngầm.
특허
【teukeo】
sự đặc cách
전매특허
【jeonmaeteukeo】
cấp phép đặc biệt độc quyền kinh doanh.
덜컥이다
【deolkeogida】
lách cách, lạch cạnh, loảng xoảng
울컥하다
【ulkeokada】
giận run người, giân bắn lên
헉헉하다
【heokeokada】
thở hổn hển
덜컥하다
【deolkeokada】
thót tim
컥컥하다
【keokkeokada】
khạc khạc, ợ ợ
허비적허비적
【heobijeokeobijeok】
đào đào, bới bới
Xem thêm

Chi tiết từ

커지다 / keojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
To lên, lớn lên
크게 되다.
Trở nên to.
icon Jaemy dictionary
Tăng trưởng, lớn mạnh (성장)
icon Jaemy dictionary
Mở rộng, nới rộng, bành trướng(확장)
icon Jaemy dictionary
Tăng thêm, nâng cao, phồng lên (중대화).

Từ liên quan:

늘어나다 늘다 많아지다 높아지다 줄다 줄어들다 쌓이다 보니 달하다 길어지다 점점 부딪히다 생기다 확확 커지 치우치다 집착하다 노출되다 밀리다 심해지다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

커지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới