JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

컬
[ keol ]
tóc quăn.

Các từ gợi ý

헐떡헐떡
【heoltteokeoltteok】
hổn hển, hồng hộc
헐떡헐떡하다
【heoltteokeoltteokada】
thở hổn hển, thở hồng hộc

Chi tiết từ

컬 / keol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tóc quăn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

컬이 풀리다

duỗi tóc.

Từ liên quan:

곱슬 파마 섬세 페탈 빗질 헤어

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

컬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới