한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
컬
[ keol ]
tóc quăn.
Các từ gợi ý
헐떡헐떡
【heoltteokeoltteok】
hổn hển, hồng hộc
헐떡헐떡하다
【heoltteokeoltteokada】
thở hổn hển, thở hồng hộc
Chi tiết từ
컬 / keol /
Tóc quăn.
Ví dụ:
컬이 풀리다
duỗi tóc.
Từ liên quan:
곱슬 파마 섬세 페탈 빗질 헤어
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cuộn, xoắn
19:31 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Liên quan đến kiểu tóc
19:31 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng khi miêu tả kiểu dáng
19:31 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý