JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

컷
[ keot ]
cảnh

Chi tiết từ

컷 / keot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cảnh
한 대의 카메라가 한 번의 연속 촬영으로 찍은 장면.
Cảnh quay liên tục trong một lần của một máy quay.
icon Jaemy dictionary
Sự cắt xén
대본이나 촬영한 필름에서 필요 없는 부분을 삭제하는 일.
Việc xóa đi phần không cần thiết ở kịch bản hay phim đã quay.
icon Jaemy dictionary
Tranh minh hoa
책이나 신문, 잡지 등에서, 내용을 더 잘 이해하게 하도록 넣는 그림.
Tranh được chèn vào sách, báo hay tạp chí... nhằm giúp dễ hiểu nội dung hơn.
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Cắt
영화나 드라마 등의 촬영에서, 촬영을 멈추라는 뜻으로 하는 말.
Từ có ý nghĩa dừng quay trong việc quay phim ngắn hoặc phim truyền hình.

Từ liên quan:

숏 스틸 머시룸

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

컷ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới