JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

코르크
[ koreukeu ]
vỏ gỗ bần

Chi tiết từ

코르크 / koreukeu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vỏ gỗ bần
코르크나무의 껍질 부분을 잘게 잘라 가공한 것.
Cái được chế biến bằng cách cắt nhỏ phần vỏ của cây bần.
icon Jaemy dictionary
Nút bần
코르크나무의 껍질 부분을 잘게 잘라 가공한 것으로 만든 마개.
Cái nút từ cái đã chế biến bằng cách cắt nhỏ phần vỏ của cây bần.
icon Jaemy dictionary
Bần, nút bần (đóng chai).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

코르크ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới