한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
코르크
[ koreukeu ]
vỏ gỗ bần
Chi tiết từ
코르크 / koreukeu /
danh từ

Vỏ gỗ bần
코르크나무의 껍질 부분을 잘게 잘라 가공한 것.
Cái được chế biến bằng cách cắt nhỏ phần vỏ của cây bần.
Nút bần
코르크나무의 껍질 부분을 잘게 잘라 가공한 것으로 만든 마개.
Cái nút từ cái đã chế biến bằng cách cắt nhỏ phần vỏ của cây bần.
Bần, nút bần (đóng chai).
Từ điển mở
Trai Đặng
Thành viên
dùng trong đóng chai rượu
18:27 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bần
18:27 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
nút chai bằng bần
18:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý