한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
코를 납작하게 만들다[하다]
[ koreul napjakhage mandeulda[hada] ]
làm cho mất mặt, làm cho không còn mặt mũi nào
Các từ gợi ý
납작하다
【napjjakada】
dẹt
만들다
【mandeulda】
làm ra, tạo ra, chế tạo
납작
【napjjak】
dèn dẹt, tẹt dí
납작코
【napjjakko】
mũi tẹt, mũi thấp
-게 만들다
【-ge mandeulda】
làm cho, khiến cho
납작코가 되다
【napjakkoga doeda】
bị bẽ mặt, không còn mặt mũi nào
코가 납작해지다
【koga napjakhaejida】
bị mất mặt, chẳng còn mặt mũi nào
코를 골다
【koreul golda】
ngáy
코를 쳐들다
【koreul chyeodeulda】
vênh váo
코를 찌르다
【koreul jjireuda】
xộc vào mũi
멍에를 메다[쓰다]
【meongereul meda[sseuda]】
đeo ách
이마를 마주하다[맞대다]
【imareul majuhada[matdaeda]】
chụm đầu lại
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
어깨를 겨누다[겨루다]
【eokkaereul gyeonuda[gyeoruda]】
sánh vai, sánh ngang, sánh bằng
혀를 내두르다[두르다]
【hyeoreul naedureuda[dureuda]】
rụt lưỡi
Xem thêm
Chi tiết từ
코를 납작하게 만들다[하다] / koreul napjakhage mandeulda[hada] /
Làm cho mất mặt, làm cho không còn mặt mũi nào
상대방을 무안하게 하거나 기를 죽이다.
Làm cho người khác hổ thẹn hay mất hết chí khí.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Làm ai đó thất vọng
16:07 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Gây chán nản
16:07 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng trong tình huống hài hước
16:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý