JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

코를 납작하게 만들다[하다]
[ koreul napjakhage mandeulda[hada] ]
làm cho mất mặt, làm cho không còn mặt mũi nào

Các từ gợi ý

납작하다
【napjjakada】
dẹt
만들다
【mandeulda】
làm ra, tạo ra, chế tạo
납작
【napjjak】
dèn dẹt, tẹt dí
납작코
【napjjakko】
mũi tẹt, mũi thấp
-게 만들다
【-ge mandeulda】
làm cho, khiến cho
납작코가 되다
【napjakkoga doeda】
bị bẽ mặt, không còn mặt mũi nào
코가 납작해지다
【koga napjakhaejida】
bị mất mặt, chẳng còn mặt mũi nào
코를 골다
【koreul golda】
ngáy
코를 쳐들다
【koreul chyeodeulda】
vênh váo
코를 찌르다
【koreul jjireuda】
xộc vào mũi
멍에를 메다[쓰다]
【meongereul meda[sseuda]】
đeo ách
이마를 마주하다[맞대다]
【imareul majuhada[matdaeda]】
chụm đầu lại
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
어깨를 겨누다[겨루다]
【eokkaereul gyeonuda[gyeoruda]】
sánh vai, sánh ngang, sánh bằng
혀를 내두르다[두르다]
【hyeoreul naedureuda[dureuda]】
rụt lưỡi
Xem thêm

Chi tiết từ

코를 납작하게 만들다[하다] / koreul napjakhage mandeulda[hada] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Làm cho mất mặt, làm cho không còn mặt mũi nào
상대방을 무안하게 하거나 기를 죽이다.
Làm cho người khác hổ thẹn hay mất hết chí khí.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

코를 납작하게 만들다[하다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới